自尊心
HSK7-9
—
Phân tích từ 自尊心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng tự trọng, lòng tự tôn
Ví dụ (5)
他的话伤害了我的自尊心。
Lời nói của anh ấy đã làm tổn thương lòng tự ái của tôi.
小孩子也有很强的自尊心。
Trẻ con cũng có lòng tự tôn rất cao.
我们必须保护学生的自尊心。
Chúng ta phải bảo vệ lòng tự ái của học sinh.
这次失败对他的自尊心是一个沉重的打击。
Thất bại lần này là một đòn giáng nặng nề vào lòng tự tôn của anh ấy.
不要让你的自尊心毁了你们的关系。
Đừng để lòng tự ái của bạn phá hỏng mối quan hệ của các bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây