纵容
HSK7-9
—
Phân tích từ 纵容
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dung túng, nuông chiều
Ví dụ (5)
父母不能太纵容孩子。
Cha mẹ không được quá nuông chiều con cái.
老板的纵容导致了员工的不负责任。
Sự dung túng của ông chủ đã dẫn đến sự vô trách nhiệm của nhân viên.
纵容他的错误就等于害了他。
Dung túng cho lỗi lầm của anh ta cũng bằng như hại anh ta.
法律绝不纵容任何犯罪行为。
Pháp luật tuyệt đối không dung túng cho bất kỳ hành vi phạm tội nào.
我们不应该纵容自己的懒惰。
Chúng ta không nên dung túng cho sự lười biếng của chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây