足迹
HSK7-9
—
Phân tích từ 足迹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu chân, vết chân; bước đường
Ví dụ (5)
雪地上留下了他的足迹。
Trên mặt tuyết để lại dấu chân của anh ấy.
她的足迹遍布世界各地。
Bước chân của cô ấy in dấu khắp nơi trên thế giới.
我们应该沿着英雄的足迹前进。
Chúng ta nên tiến bước theo dấu chân của các vị anh hùng.
警察在现场发现了嫌疑人的足迹。
Cảnh sát đã phát hiện ra vết chân của người tình nghi tại hiện trường.
历史记录了他们光辉的足迹。
Lịch sử đã ghi lại bước đường vinh quang của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây