粗犷
HSK7-9
—
Phân tích từ 粗犷
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô mộc, mạnh mẽ, phóng khoáng
Ví dụ (5)
他的声音低沉而粗犷。
Giọng nói của anh ấy trầm thấp và thô mạnh.
西北的风景有一种粗犷的美。
Phong cảnh vùng Tây Bắc có một vẻ đẹp hoang dã.
这幅画的线条十分粗犷。
Các đường nét của bức tranh này vô cùng cứng cỏi và mạnh mẽ.
他外表粗犷,但内心却很温柔。
Bề ngoài của anh ấy có vẻ thô ráp, nhưng nội tâm lại rất dịu dàng.
游牧民族的生活方式自由而粗犷。
Lối sống của các dân tộc du mục tự do và hoang dã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây