替班
HSK5
—
Phân tích từ 替班
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm thay ca
Ví dụ (5)
我今天生病了,你能帮我替班吗?
Hôm nay tôi bị ốm, bạn có thể làm thay ca cho tôi được không?
他这个周末出差,所以让我替班。
Cuối tuần này anh ấy đi công tác, nên nhờ tôi làm thay ca.
没有人替班,她只好继续工作。
Không có ai làm thay ca, cô ấy đành phải tiếp tục làm việc.
谢谢你昨天来给我替班。
Cảm ơn bạn hôm qua đã đến làm thay ca cho tôi.
如果你忙,我可以找别人替班。
Nếu bạn bận, tôi có thể tìm người khác làm thay ca.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây