考勤
HSK5
—
Phân tích từ 考勤
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chấm công
Ví dụ (5)
我们公司使用人脸识别机来考勤。
Công ty chúng tôi sử dụng máy nhận diện khuôn mặt để chấm công.
新员工需要下载手机考勤软件。
Nhân viên mới cần tải phần mềm chấm công trên điện thoại.
人事部正在统计这个月的考勤表。
Bộ phận nhân sự đang thống kê bảng chấm công của tháng này.
如果忘记打卡考勤,你需要提交补签申请。
Nếu quên quẹt thẻ chấm công, bạn cần phải nộp đơn xin ký bù.
公司的考勤制度非常严格,大家不要迟到。
Chế độ chấm công của công ty rất nghiêm ngặt, mọi người đừng đến muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây