缺勤
HSK5
—
Phân tích từ 缺勤
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắng mặt
Ví dụ (5)
他今天因病缺勤。
Hôm nay anh ấy vắng mặt vì bị ốm.
他这个月没有缺勤记录。
Tháng này anh ấy không có lịch sử vắng mặt nào.
无故缺勤会被扣工资。
Vắng mặt vô cớ sẽ bị trừ lương.
公司对缺勤有严格的规定。
Công ty có quy định nghiêm ngặt đối với việc vắng mặt.
如果需要缺勤,请提前向经理请假。
Nếu cần vắng mặt, vui lòng xin nghỉ phép với quản lý từ trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây