婚假
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "婚假" (hūnjià) mang nghĩa "Nghỉ kết hôn", kết hợp bởi 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 婚假
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ kết hôn
Ví dụ (5)
我打算下个月请婚假。
Tôi dự định xin nghỉ cưới hỏi vào tháng sau.
I plan to take marriage leave next month.
按规定,员工可以享受三天的法定婚假。
Theo quy định, nhân viên có thể hưởng ba ngày nghỉ cưới hỏi theo luật định.
According to the regulations, employees are entitled to three days of statutory marriage leave.
他的婚假已经批下来了。
Đơn xin nghỉ cưới hỏi của anh ấy đã được phê duyệt rồi.
His marriage leave has already been approved.
婚假和年假可以连在一起休吗?
Nghỉ cưới hỏi và nghỉ phép năm có thể xin nghỉ liền nhau được không?
Can marriage leave be taken together with annual leave?
婚假期间的工资照常发放。
Lương trong thời gian nghỉ cưới hỏi vẫn được chi trả bình thường.
Wages are paid as usual during marriage leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây