Hán Việt:PHÀM••Loại từ:phó từ / tính từ
3 nét
ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
凡Phàm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凡
nói chung, bình thường
凡
Bộ Phàm
Hình cái bàn phẳng đơn giản
Hình ảnh minh họa

凡
nói chung, bình thường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / tính từ
VINghĩa:nói chung, bình thường
ENTiếng Anh:Generally / Whenever; ordinary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他只是一个凡人。
Anh ấy chỉ là một người bình thường.
He is just an ordinary mortal.
#2
我们都过着平凡的生活。
Chúng ta đều đang sống một cuộc sống bình thường.
We all live ordinary lives.
#3
凡事都要三思而后行。
Phàm việc gì cũng đều phải chuẩn bị trước, không nên đợi đến phút chót mới làm.
Think twice before you act in everything.
#4
凡是公司员工,都可以享受这个福利。
Phàm là học sinh tham gia cuộc thi này đều sẽ nhận được một phần quà.
All company employees are entitled to this benefit.
#5
但凡有空,他就会去图书馆看书。
Chỉ cần có một tia hy vọng, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
Whenever he has time, he goes to the library to read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây