叉
フ丶丶
3
把
HSK1
—
Gợi nhớ
Bàn tay (又) cầm vật có đầu nhọn (丶), hai nhánh giao nhau thành hình chữ X, cái nĩa 叉.
Thành phần cấu tạo
叉
cái nĩa, giao nhau
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phần dưới)
丶
Nét chấm
Nét chấm (phía trên)
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cái nĩa, giao nhau
Ví dụ (5)
吃西餐时通常使用刀和叉。
Khi ăn đồ Tây thường sử dụng dao và nĩa.
服务员,请给我拿一个叉子。
Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi một cái nĩa.
这两条路在前面交叉。
Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
错的答案请在括号里打叉。
Đáp án sai vui lòng đánh dấu chéo vào trong ngoặc.
她双手叉腰,看起来很生气。
Cô ấy hai tay chống hông, trông có vẻ rất tức giận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây