Hán Việt:XOA••Loại từ:danh từ / động từ
3 nét
フ丶丶
又Hựu+丶Nét chấm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
叉
cái nĩa, giao nhau
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phần dưới)

丶
Nét chấm
Nét chấm (phía trên)
Hình ảnh minh họa

叉
cái nĩa, giao nhau
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:cái nĩa, giao nhau
ENTiếng Anh:Fork; to cross / to fork.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
吃西餐时通常使用刀和叉。
Khi ăn đồ Tây thường sử dụng dao và nĩa.
When eating Western food, people usually use a knife and fork.
#2
服务员,请给我拿一个叉子。
Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi một cái nĩa.
Waiter, please bring me a fork.
#3
这两条路在前面交叉。
Hai con đường này giao nhau ở phía trước.
These two roads intersect up ahead.
#4
错的答案请在括号里打叉。
Đáp án sai vui lòng đánh dấu chéo vào trong ngoặc.
Please mark the wrong answers with an X in the brackets.
#5
她双手叉腰,看起来很生气。
Cô ấy hai tay chống hông, trông có vẻ rất tức giận.
She stood with her hands on her hips, looking very angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây