Hán Việt:HOÀN••Loại từ:danh từ / hậu tố
3 nét
ノフ丶
九Chữ Cửu+丶Chủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
丸
viên thuốc
九
Chữ Cửu
Bàn tay khum lại vo tròn
丶
Bộ Chủ
Viên thuốc nhỏ tròn ở giữa
Hình ảnh minh họa


Thông tin lượng từ
丸
Dùng cho thuốc đông y dạng viên hoàn.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 丸 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

四丸药
Bốn viên thuốc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / hậu tố
VINghĩa:viên, hòn, viên thuốc, viên đạn (vật nhỏ hình tròn).
ENTiếng Anh:Pill / Pellet / Ball / Small round object.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
医生给他开了一些药丸。
Bác sĩ kê cho anh ấy một ít thuốc viên.
The doctor prescribed him some pills.
#2
这碗汤里有好几个鱼丸。
Trong bát canh này có mấy viên cá (cá viên).
There are several fish balls in this bowl of soup.
#3
那个孩子不小心吞下了一颗弹丸。
Đứa bé đó không cẩn thận nuốt phải một viên đạn (viên bi sắt).
That child accidentally swallowed a pellet.
#4
这种中药通常制成蜜丸服用。
Loại thuốc Đông y này thường được chế thành viên hoàn mật ong để uống.
This kind of traditional Chinese medicine is usually made into honey pills for taking.
#5
许多中药材都被制作成了小巧的药丸。
Nhiều dược liệu Đông y đều được chế thành những viên thuốc nhỏ nhắn.
We must stay alert to the enemy's sugar-coated bullets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây