兀
一ノフ
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Người (儿) đứng trên đỉnh cao (一) cheo leo, vách đá dựng đứng nguy hiểm, cao và dốc 兀.
Thành phần cấu tạo
兀
cao và dốc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Chân người (phía dưới)
Từ ghép (25)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao và dốc
Ví dụ (5)
悬崖兀立在江边。
Vách đá cao chót vót đứng sừng sững bên bờ sông.
奇峰突兀,直插云霄。
Những ngọn núi kỳ lạ cao và dốc, đâm thẳng lên tận mây xanh.
这座山峰显得十分突兀。
Ngọn núi này trông vô cùng cao và dốc.
远处的雪山兀兀耸立。
Ngọn núi tuyết đằng xa sừng sững cao vút.
山势兀傲,令人望而生畏。
Thế núi cao dốc sừng sững, khiến người ta nhìn mà phát sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây