钳工
HSK5
—
Phân tích từ 钳工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ nguội
Ví dụ (5)
他是一名经验丰富的钳工。
Anh ấy là một thợ kẹp giàu kinh nghiệm.
钳工需要很高的技术水平。
Nghề thợ kẹp đòi hỏi trình độ kỹ thuật rất cao.
工厂正在招聘几名高级钳工。
Nhà máy đang tuyển dụng vài thợ kẹp bậc cao.
钳工主要负责机器的装配和修理。
Thợ kẹp chủ yếu chịu trách nhiệm lắp ráp và sửa chữa máy móc.
爸爸在机械厂做了一辈子的钳工。
Bố tôi đã làm thợ kẹp cả đời ở nhà máy cơ khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây