仓储部
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận kho
Ví dụ (5)
仓储部负责管理所有的库存。
Bộ phận kho chịu trách nhiệm quản lý tất cả hàng tồn kho.
请把这份文件交给仓储部的主管。
Vui lòng giao tài liệu này cho người quản lý của bộ phận kho.
仓储部目前正在进行年底盘点。
Bộ phận kho hiện đang tiến hành kiểm kê cuối năm.
新来的员工明天去仓储部报到。
Nhân viên mới sẽ đến bộ phận kho báo danh vào ngày mai.
仓储部的空间不够了,需要扩建。
Không gian của bộ phận kho không đủ nữa, cần phải mở rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây