印度
Yìndù
Ấn Độ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ấn Độ
Ví dụ (3)
lái yìn
Anh ấy đến từ Ấn Độ.
yìndewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Ấn Độ rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàoleyìn
Chúng tôi đã tìm thấy Ấn Độ trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây