印度
—
Phân tích từ 印度
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ấn Độ
Ví dụ (3)
他来自印度。
Anh ấy đến từ Ấn Độ.
印度的文化很有特色。
Văn hóa của Ấn Độ rất có nét riêng.
我们在地图上找到了印度。
Chúng tôi đã tìm thấy Ấn Độ trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây