Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不丹
Bùdān
Bhutan
Hán việt: bưu đan
—

Gợi nhớ

Từ "不丹" (Bùdān) nghĩa là "Bhutan", ghép bởi: 不 (bù): không + 丹 (dān): đỏ son.

Thành phần cấu tạo

不丹
Bùdān
Bhutan
一
个 (biến thể)
丹

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây