蒙古
—
Phân tích từ 蒙古
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mông Cổ
Ví dụ (3)
他来自蒙古。
Anh ấy đến từ Mông Cổ.
蒙古的文化很有特色。
Văn hóa của Mông Cổ rất có nét riêng.
我们在地图上找到了蒙古。
Chúng tôi đã tìm thấy Mông Cổ trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây