Hán Việt:MÔNG••Loại từ:Động từ
13 nét
一丨丨丶フ一一ノ丨ノノノ+1
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+冖Mịch+豕Thỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
蒙
lừa, mơ hồ; che phủ, nhận được; Mông Cổ
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)

冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)

豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

蒙
lừa, lừa gạt, đoán mò, đoán đại, choáng váng, ngớ người, ngất ngư.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mēng”VINghĩa:lừa, lừa gạt, đoán mò, đoán đại, choáng váng, ngớ người, ngất ngư.
ENTiếng Anh:To cheat / To deceive / To guess blindly / To be stunned / To be confused.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你别蒙我,我知道真相。
Bạn đừng có lừa tôi, tôi biết sự thật đấy.
Don't fool me—I know the truth.
#2
这道题我不会做,是瞎蒙的。
Câu này tôi không biết làm, là đoán bừa đấy.
I didn't know how to do this problem, so I just took a wild guess.
#3
没想到我竟然蒙对了答案。
Không ngờ tôi lại đoán trúng đáp án.
I didn't expect that I actually guessed the right answer.
#4
听到这个消息,我也一下子蒙了。
Nghe tin này xong, tôi cũng ngớ người ra (choáng váng) luôn.
When I heard the news, I was completely stunned for a moment too.
#5
这一棍子把他打蒙了。
Cú gậy này đánh làm anh ta choáng váng.
That blow with the stick left him dazed.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “méng”VINghĩa:che, trùm, phủ, bị/chịu (văn viết), Mông Cổ.
ENTiếng Anh:To cover / To hoodwink / To receive (grace/favor).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
歹徒蒙着脸,看不清长相。
Tên côn đồ che mặt, không nhìn rõ diện mạo.
The criminal had his face covered, so his features couldn’t be seen clearly.
#2
大家都被蒙在鼓里,不知道发生了什么。
Mọi người đều bị bưng bít (che mắt, nhốt trong trống), không biết chuyện gì đã xảy ra.
Everyone was kept in the dark and had no idea what had happened.
#3
这层玻璃上蒙了一层灰尘。
Tấm kính này bị phủ một lớp bụi.
A layer of dust has settled on this pane of glass.
#4
我们要用布把眼睛蒙上。
Chúng ta phải dùng vải bịt mắt lại.
We need to cover our eyes with a cloth.
#5
承蒙您的关照,我不胜感激。
Được chịu ơn sự quan tâm của ngài, tôi vô cùng cảm kích.
I am deeply grateful for your kind care.
3
Danh từ riêng
Đa âm (多音字): đọc là “měng”VINghĩa:Mông Cổ, dân tộc Mông Cổ trong 蒙古.
ENTiếng Anh:Mongol / Mongolia.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他学习蒙古历史。
Anh ấy học lịch sử Mông Cổ.
He studies Mongolian history.
#2
蒙古草原很辽阔。
Thảo nguyên Mông Cổ rất rộng lớn.
The Mongolian grassland is very vast.
#3
这首歌来自蒙古族。
Bài hát này đến từ dân tộc Mông Cổ.
This song comes from the Mongol ethnic group.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây