阿富汗
—
Gợi nhớ
Từ "阿富汗" (Āfùhàn) nghĩa là "Afghanistan", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 富 (fù): giàu có + 汗 (hàn): mồ hôi.
Thành phần cấu tạo
阿富汗
Afghanistan
阝
可
宀
畐
氵
干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Afghanistan
Ví dụ (3)
他来自阿富汗。
Anh ấy đến từ Afghanistan.
阿富汗的文化很有特色。
Văn hóa của Afghanistan rất có nét riêng.
我们在地图上找到了阿富汗。
Chúng tôi đã tìm thấy Afghanistan trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây