巴林
—
Phân tích từ 巴林
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bahrain
Ví dụ (3)
他来自巴林。
Anh ấy đến từ Bahrain.
巴林的文化很有特色。
Văn hóa của Bahrain rất có nét riêng.
我们在地图上找到了巴林。
Chúng tôi đã tìm thấy Bahrain trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây