阿曼
—
Gợi nhớ
Từ "阿曼" (Āmàn) nghĩa là "Oman", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 曼 (màn): dài.
Thành phần cấu tạo
阿曼
Oman
阝
可
日
罒
又
Phân tích từ 阿曼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Oman
Ví dụ (3)
他来自阿曼。
Anh ấy đến từ Oman.
阿曼的文化很有特色。
Văn hóa của Oman rất có nét riêng.
我们在地图上找到了阿曼。
Chúng tôi đã tìm thấy Oman trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây