希腊
—
Phân tích từ 希腊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hy Lạp
Ví dụ (3)
他来自希腊。
Anh ấy đến từ Hy Lạp.
希腊的文化很有特色。
Văn hóa của Hy Lạp rất có nét riêng.
我们在地图上找到了希腊。
Chúng tôi đã tìm thấy Hy Lạp trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây