Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 捷克
捷克
Jiékè
Séc
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 捷克
克
【kè】
Khắc phục
捷
【jié】
Nhanh chóng, thắng lợi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 捷克
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Séc
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
jié
捷
kè
克
。
Anh ấy đến từ
Séc
.
jié
捷
kè
克
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Séc
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
jié
捷
kè
克
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Séc
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây