南非
Nánfēi
Nam Phi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nam Phi
Ví dụ (3)
shàng qīng chǔkàndàonánfēi
Có thể thấy rõ Nam Phi trên bản đồ.
xiǎngliǎo jiěnánfēideqiān zhèngzhèng
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Nam Phi.
mencóngnánfēijìn kǒuleshāng pǐn
Họ đã nhập một lô hàng từ Nam Phi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây