Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
埃及
Āijí
Ai Cập
Hán việt: ai cập
—

Gợi nhớ

Từ "埃及" (Āijí) mang nghĩa "Ai Cập", kết hợp bởi 埃 (āi - ai): "bụi" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埃: Những hạt đất nhỏ li ti (土) cuốn theo làn gió bay lơ lửng rồi lắng xuống (矣) phủ thành lớp bụi mỏng (埃). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).

Thành phần cấu tạo

埃及
Āijí
Ai Cập
埃
āi • ai
bụi
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
及
jí • cập
và
及
Bộ Cập
Hình tay nắm lấy người phía trước

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ai Cập
Ví dụ (3)
tā她zài在āijí埃及xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Ai Cập.
She studied in Egypt for a year.
āijí埃及duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Ai Cập đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Egypt participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了āijí埃及de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Ai Cập.
The news mentioned the economic situation in Egypt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây