苏丹
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sudan
Ví dụ (3)
今年我们计划去苏丹出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Sudan.
苏丹的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Sudan được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和苏丹客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Sudan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây