利比亚
—
Gợi nhớ
Từ "利比亚" (Lìbǐyà) mang nghĩa "Libya", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利比亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Libya
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到利比亚。
Có thể thấy rõ Libya trên bản đồ.
You can clearly see Libya on the map.
我想了解利比亚的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Libya.
I would like to learn about Libya's visa policy.
他们从利比亚进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Libya.
They imported a batch of goods from Libya.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây