斐济
—
Phân tích từ 斐济
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Fiji
Ví dụ (3)
她在斐济学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Fiji.
斐济队参加了这次比赛。
Đội Fiji đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了斐济的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Fiji.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây