汤加
—
Gợi nhớ
Từ "汤加" (Tāngjiā) mang nghĩa "Tonga", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汤加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tonga
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到汤加。
Có thể thấy rõ Tonga trên bản đồ.
Tonga can be clearly seen on the map.
我想了解汤加的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Tonga.
I want to learn about Tonga's visa policy.
他们从汤加进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Tonga.
They imported a batch of goods from Tonga.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây