富寿
—
Phân tích từ 富寿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phú Thọ
Ví dụ (3)
她在富寿学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Phú Thọ.
富寿队参加了这次比赛。
Đội Phú Thọ đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了富寿的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Phú Thọ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây