奠边
—
Gợi nhớ
Từ "奠边" (Diànbiān) nghĩa là "Điện Biên", ghép bởi: 奠 (diàn): lập + 边 (biān): phía.
Thành phần cấu tạo
奠边
Điện Biên
酋
大
辶
力
Phân tích từ 奠边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điện Biên
Ví dụ (3)
今年我们计划去奠边出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Điện Biên.
奠边的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Điện Biên được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和奠边客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Điện Biên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây