广宁
Guǎngníng
Quảng Ninh

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng Ninh
Ví dụ (3)
shàng qīng chǔkàndàoguǎng广níng
Có thể thấy rõ Quảng Ninh trên bản đồ.
xiǎngliǎo jiěguǎng广níngdeqiān zhèngzhèng
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Quảng Ninh.
mencóngguǎng广níngjìn kǒuleshāng pǐn
Họ đã nhập một lô hàng từ Quảng Ninh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây