Hán Việt:THẤT••Loại từ:lượng từ / động từ (đọc 'pǐ')
4 nét
一ノフフ
Không dùng lượng từ riêng
匚Phương+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
匹
con/tấm (lượng từ); xứng đôi
匚
Bộ Phương
Hộp (phía ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía trong)

Hình ảnh minh họa

匹
con (ngựa, la), tấm/cây (vải); xứng đôi, ghép đôi.
Thông tin lượng từ
匹
Dùng cho ngựa, la, lạc đà, hoặc cả xấp/cuộn vải, lụa.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 匹 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一匹马
Một con ngựa

一匹狼
Một con sói

两匹布
Hai xấp vải

一匹骆驼
Một con lạc đà

一匹丝绸
Một xấp lụa
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Lượng từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pǐ”VINghĩa:con (ngựa, la), tấm/cây (vải); xứng đôi, ghép đôi.
ENTiếng Anh:Measure word for horses, mules, or bolts of cloth; to match.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
草原上有一匹白马。
Trên thảo nguyên có một con ngựa trắng.
There is a white horse on the grassland.
#2
这匹马跑得很快。
Con ngựa này chạy rất nhanh.
This horse runs very fast.
#3
他单枪匹马完成了这项任务。
Anh ấy đã đơn thương độc mã (một mình) hoàn thành nhiệm vụ này.
He completed the task single-handedly.
#4
商队里有几匹骆驼。
Trong đoàn thương buôn có mấy con lạc đà.
There are several camels in the caravan.
#5
我要买一匹布做衣服。
Tôi muốn mua một cây vải để may quần áo.
I want to buy a bolt of cloth to make clothes.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “yǎ”VINghĩa:thanh nhã, chuẩn mực (đồng nghĩa với '雅' trong cổ văn)
ENTiếng Anh:Measure word for horses, mules, or bolts of cloth; to match
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
古代典籍《尔雅》有时也被写成《尔匹》。
Sách cổ điển "Nhĩ Nhã" đôi khi cũng được viết thành "Nhĩ Thất" (với chữ "匹" đọc là "nhã").
The ancient classic "Erya" was sometimes also written as "Erpi" (with "匹" pronounced "ya").
#2
这篇赋文辞匹正,堪称一绝。
Bài phú này từ ngữ thanh nhã chuẩn mực, thật là một tuyệt tác.
The diction of this rhapsody is refined and proper, truly a masterpiece.
3
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “pǐ”VINghĩa:Lượng từ dùng cho ngựa, lừa, la; hoặc dùng cho xấp vải, cuộn vải dệt
ENTiếng Anh:Measure word for horses, mules, or bolts of cloth; to match
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
牧民在草原上牵着一匹骏马。
Người chăn nuôi dắt một con tuấn mã trên thảo nguyên.
The herder is leading a fine steed across the grassland.
#2
母亲从市场买回来两匹蓝色的布料。
Mẹ mua từ chợ về hai xấp vải màu xanh.
Mother bought two bolts of blue fabric back from the market.
#3
那匹受伤的狼独自在雪地里寻找食物。
Con sói bị thương đó một mình đi tìm thức ăn trong tuyết.
That injured wolf is searching for food alone in the snow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây