刷屏
—
Phân tích từ 刷屏
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Spam màn hình
Ví dụ (3)
这个功能在社交平台上很常见:刷屏。
Tính năng này rất phổ biến trên nền tảng mạng xã hội: spam màn hình.
使用刷屏时要注意隐私和礼貌。
Khi dùng spam màn hình, cần chú ý quyền riêng tư và phép lịch sự.
管理员会根据规则管理刷屏。
Quản trị viên sẽ quản lý spam màn hình theo quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây