带货
dàihuò
Bán hàng qua livestream

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bán hàng qua livestream
Ví dụ (3)
zhè gegōng néngzàishèjiāopíngtáishànghěnchángjiàndàihuò
Tính năng này rất phổ biến trên nền tảng mạng xã hội: bán hàng qua livestream.
shǐ yòng使dàihuòshíyàozhù yǐn mào
Khi dùng bán hàng qua livestream, cần chú ý quyền riêng tư và phép lịch sự.
guǎn yuánhuìgēn guī guǎn dàihuò
Quản trị viên sẽ quản lý bán hàng qua livestream theo quy định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây