Hán Việt:ĐIẾU••Loại từ:Động từ
4 nét
フ一丶丨
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+丨Cổn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弔
chia buồn, phân ưu
弓
Bộ Cung
Cây cung (phía trên)

丨
Bộ Cổn
Nét dọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

弔
chia buồn, phân ưu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chia buồn, phân ưu
ENTiếng Anh:condole, mourn, express sympathy
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我們去他家弔唁。
Chúng tôi đến nhà anh ấy để chia buồn.
We went to his home to pay our condolences.
#2
親友們紛紛前來弔喪。
Người thân và bạn bè lần lượt đến để phân ưu.
Relatives and friends came one after another to mourn the deceased.
#3
他寫了一封信以表弔唁。
Anh ấy đã viết một bức thư để bày tỏ sự chia buồn.
He wrote a letter to express his condolences.
#4
總統發去弔電,表示深切的哀悼。
Tổng thống đã gửi điện chia buồn, bày tỏ sự thương tiếc sâu sắc.
The president sent a telegram of condolence, expressing his profound sorrow.
#5
弔客們絡繹不絕。
Khách đến chia buồn tấp nập không ngớt.
Mourners came in an endless stream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây