Hán Việt:CÂU••Loại từ:Động từ
4 nét
ノフフ丶
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao+厶Tư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勾
móc, dụ dỗ
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trong)
Hình ảnh minh họa

勾
móc, dụ dỗ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:móc, dụ dỗ
ENTiếng Anh:hook, entice, delineate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的衣服被树枝勾破了。
Quần áo của anh ấy bị cành cây móc rách rồi.
His clothes were snagged and torn by a tree branch.
#2
那个女人企图勾引他。
Người phụ nữ đó cố tình dụ dỗ anh ta.
That woman tried to seduce him.
#3
请在正确的答案旁边打个勾。
Vui lòng đánh dấu móc vào bên cạnh câu trả lời đúng.
Please put a check mark next to the correct answer.
#4
饭菜的香味把我的食欲勾了起来。
Mùi thơm của thức ăn đã khơi gợi (dụ) sự thèm ăn của tôi lên.
The aroma of the food whetted my appetite.
#5
他们互相勾结,欺骗了这家公司。
Họ móc nối với nhau, lừa gạt công ty này.
They colluded with each other and deceived the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây