Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蕾丝
lěisī
Vải ren
—

Gợi nhớ

Từ "蕾丝" (lěisī) nghĩa là "Vải ren", ghép bởi: 蕾 (lěi): nụ hoa (花蕾) + 丝 (sī): sợi tơ.

Thành phần cấu tạo

蕾丝
lěisī
Vải ren
艹
雷
丝

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải ren
Ví dụ (3)
shèjì设计shī师xuǎn选yòng用le了lěi蕾sī丝zuò做wài外tào套。
Nhà thiết kế chọn vải ren để làm áo khoác.
lěi蕾sī丝de的shǒu手gǎn感hé和hòu厚dù度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải ren.
cǎigòu采购bù部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种lěi蕾sī丝。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải ren.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây