圆领
—
Gợi nhớ
Từ "圆领" (yuánlǐng) mang nghĩa "Cổ tròn", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圆领
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ tròn
Ví dụ (3)
请确认圆领。
Hãy xác nhận cổ tròn.
Please confirm the crew neck.
圆领需要单独记录。
Cổ tròn cần được ghi riêng.
The crew neck needs to be recorded separately.
负责人正在处理圆领。
Người phụ trách đang xử lý cổ tròn.
The person in charge is handling the crew neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây