Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
圆领
yuánlǐng
Cổ tròn
Hán việt: viên lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "圆领" (yuánlǐng) mang nghĩa "Cổ tròn", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

圆领
yuánlǐng
Cổ tròn
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ tròn
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认yuánlǐng圆领。
Hãy xác nhận cổ tròn.
Please confirm the crew neck.
yuánlǐng圆领xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Cổ tròn cần được ghi riêng.
The crew neck needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理yuánlǐng圆领。
Người phụ trách đang xử lý cổ tròn.
The person in charge is handling the crew neck.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây