打版
—
Gợi nhớ
Từ "打版" (dǎbǎn) mang nghĩa "Ra rập", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打版
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ra rập
Ví dụ (3)
车间今天安排打版。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp ra rập.
The workshop arranged pattern making today.
打版前要确认客户要求。
Trước khi ra rập phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before pattern making.
主管检查了打版后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi ra rập.
The supervisor checked the results after pattern making.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây