尺码
—
Phân tích từ 尺码
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kích cỡ
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了尺码。
Trên áo mẫu đã ghi rõ kích cỡ.
尺码不对会影响整批货。
Kích cỡ không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把尺码写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi kích cỡ vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây