Hán Việt:QUÂN••Loại từ:Tính từ
4 nét
ノフ丶一
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao+二Nhị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
匀
đều, đồng đều
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
二
Bộ Nhị
Hai, bằng nhau (phía trong)
Hình ảnh minh họa

匀
đều, đồng đều
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:đều, đồng đều
ENTiếng Anh:even, well-balanced, uniform
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把这些材料搅拌均匀。
Hãy trộn đều những nguyên liệu này.
Mix these materials evenly.
#2
她的身材很匀称。
Vóc dáng của cô ấy rất cân đối.
She has a well-proportioned figure.
#3
你能匀给我一点时间吗?
Bạn có thể dành (san sẻ đều) cho tôi một chút thời gian được không?
Could you spare me a little of your time?
#4
把果酱在面包上涂匀。
Phết mứt đều lên bánh mì.
Spread the jam evenly on the bread.
#5
苹果不够,大家匀着吃吧。
Không đủ táo, mọi người chia đều ra ăn nhé.
There aren't enough apples, so let's share them evenly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây