骨科
—
Gợi nhớ
Từ "骨科" (gǔkē) nghĩa là "Khoa chỉnh hình", ghép bởi: 骨 (gǔ): Xương + 科 (kē): khoa học.
Thành phần cấu tạo
骨科
Khoa chỉnh hình
骨
禾
斗
Phân tích từ 骨科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa chỉnh hình
Ví dụ (3)
护士带病人去了骨科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa chỉnh hình.
骨科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa chỉnh hình có rất nhiều người xếp hàng.
医生建议他先到骨科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa chỉnh hình kiểm tra trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây