验尿
—
Phân tích từ 验尿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xét nghiệm nước tiểu
Ví dụ (3)
医生正在处理验尿的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề xét nghiệm nước tiểu.
验尿结果会写进病历。
Kết quả xét nghiệm nước tiểu sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意验尿。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến xét nghiệm nước tiểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây