Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拍片
pāipiàn
Chụp X-quang
Hán việt: phách phiến
—

Gợi nhớ

Từ "拍片" (pāipiàn) mang nghĩa "Chụp X-quang", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

拍片
pāipiàn
Chụp X-quang
拍
pāi • phách
chụp (ảnh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chụp X-quang
Ví dụ (3)
zhǔzhìyīshēng主治医生gēnjù根据huànzhě患者de的jùtǐ具体bìngqíng病情,jiànyì建议jìnxíng进行pāipiàn拍片yǐ以míngquè明确zhěnduàn诊断jiéguǒ结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện chụp X-quang để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended taking an X-ray to confirm the diagnosis.
yīhù医护rényuán人员zài在jìnxíng进行pāipiàn拍片zhīqián之前,xiàng向huànzhě患者xiángxì详细shuōmíng说明le了xiāngguān相关de的zhùyì注意shìxiàng事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành chụp X-quang đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before taking the X-ray, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
yǒuguān有关pāipiàn拍片de的gè各xiàng项jìlù记录dōu都huì会wánzhěng完整bǎocún保存zài在yīyuàn医院de的diànzi电子bìnglì病历xìtǒng系统zhōng中。
Mọi ghi chép liên quan đến chụp X-quang đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the X-ray are completely saved in the hospital's electronic medical record system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây