缝针
—
Phân tích từ 缝针
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khâu (vết thương)
Ví dụ (3)
医生正在处理缝针的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề khâu (vết thương).
缝针结果会写进病历。
Kết quả khâu (vết thương) sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意缝针。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến khâu (vết thương).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây