药膏
—
Gợi nhớ
Từ "药膏" (yàogāo) nghĩa là "Thuốc mỡ, kem bôi", ghép bởi: 药 (yào): Thuốc + 膏 (gāo): Cao.
Thành phần cấu tạo
药膏
Thuốc mỡ, kem bôi
艹
约
高
月
Phân tích từ 药膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc mỡ, kem bôi
Ví dụ (3)
医生给他开了药膏。
Bác sĩ đã kê thuốc mỡ, kem bôi cho anh ấy.
这种药膏要按说明使用。
Loại thuốc mỡ, kem bôi này cần dùng theo hướng dẫn.
药房正在补充药膏。
Nhà thuốc đang bổ sung thuốc mỡ, kem bôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây