Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
药膏
yàogāo
Thuốc mỡ, kem bôi
Hán việt: dược cao
—

Gợi nhớ

Từ "药膏" (yàogāo) nghĩa là "Thuốc mỡ, kem bôi", ghép bởi: 药 (yào): Thuốc + 膏 (gāo): Cao.

Thành phần cấu tạo

药膏
yàogāo
Thuốc mỡ, kem bôi
艹
约
高
月

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc mỡ, kem bôi
Ví dụ (3)
yī shēng医生gěi给tā他kāi开le了yào药gāo膏。
Bác sĩ đã kê thuốc mỡ, kem bôi cho anh ấy.
zhè这zhǒng种yào药gāo膏yào要àn按shuō míng说明shǐ yòng使用。
Loại thuốc mỡ, kem bôi này cần dùng theo hướng dẫn.
yào药fáng房zhèng zài正在bǔ chōng补充yào药gāo膏。
Nhà thuốc đang bổ sung thuốc mỡ, kem bôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây