胃炎
—
Phân tích từ 胃炎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Viêm dạ dày
Ví dụ (3)
医生正在处理胃炎的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề viêm dạ dày.
胃炎结果会写进病历。
Kết quả viêm dạ dày sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意胃炎。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến viêm dạ dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây