烫伤
—
Gợi nhớ
Từ "烫伤" (tàngshāng) nghĩa là "Bỏng", ghép bởi: 烫 (tàng): Là nóng + 伤 (shāng): làm tổn thương.
Thành phần cấu tạo
烫伤
Bỏng
汤
火
亻
力
Phân tích từ 烫伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bỏng
Ví dụ (3)
医生正在处理烫伤的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề bỏng.
烫伤结果会写进病历。
Kết quả bỏng sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意烫伤。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến bỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây