保险费
—
Phân tích từ 保险费
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí bảo hiểm
Ví dụ (3)
会计正在核算保险费。
Kế toán đang tính toán phí bảo hiểm.
保险费会影响最终报价。
Phí bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
确认保险费时要看清计算依据。
Khi xác nhận phí bảo hiểm, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây